sexisme
danh từ giống đực (m)
/sɛk.sism/ giọng máy của trình duyệt
sexisme nghĩa là chủ nghĩa giới tính.
Nghĩa của sexisme
Danh từ · giống đực
- Nghĩa xấu Chủ nghĩa giới tính (cho là phụ nữ ở địa vị thấp kém).
Dạng từ của sexisme
Đi với mạo từ: un sexisme · le sexisme
| Số nhiều | sexismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sexism
Câu hỏi thường gặp
sexisme nghĩa là gì?
sexisme (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa giới tính.
sexisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sexisme (giọng Pháp chuẩn): /sɛk.sism/.
sexisme là giống đực hay giống cái?
sexisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).