TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sexologie

danh từ giống cái (f)
/sɛk.sɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

sexologie nghĩa là giới tính học.

Nghĩa của sexologie

Danh từ · giống cái

  1. Giới tính học.

Dạng từ của sexologie

Đi với mạo từ: une sexologie · la sexologie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sexology

Câu hỏi thường gặp

sexologie nghĩa là gì?

sexologie (danh từ) nghĩa là giới tính học.

sexologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sexologie (giọng Pháp chuẩn): /sɛk.sɔ.lɔ.ʒi/.

sexologie là giống đực hay giống cái?

sexologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.