sexologie
danh từ giống cái (f)
/sɛk.sɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt
sexologie nghĩa là giới tính học.
Nghĩa của sexologie
Danh từ · giống cái
- Giới tính học.
Dạng từ của sexologie
Đi với mạo từ: une sexologie · la sexologie
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sexology
Câu hỏi thường gặp
sexologie nghĩa là gì?
sexologie (danh từ) nghĩa là giới tính học.
sexologie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sexologie (giọng Pháp chuẩn): /sɛk.sɔ.lɔ.ʒi/.
sexologie là giống đực hay giống cái?
sexologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).