TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bite

danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/bit/ giọng máy của trình duyệt

bite nghĩa là dương vật.

Nghĩa của bite

Danh từ · giống cái

  1. Dương vật. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Dạng từ của bite

Đi với mạo từ: une bite · la bite

Số nhiềubites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ knob, cock, dick

Câu hỏi thường gặp

bite nghĩa là gì?

bite (danh từ) nghĩa là dương vật.

bite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bite (giọng Pháp chuẩn): /bit/.

bite là giống đực hay giống cái?

bite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.