TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bit

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bit/ giọng máy của trình duyệt

bit nghĩa là bít.

Nghĩa của bit

Danh từ · giống đực

  1. Bít: đơn vị thông tin hệ số nhị phân biểu thị bằng 0 hoặc 1.

Dạng từ của bit

Đi với mạo từ: un bit · le bit

Số nhiềubits
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bit

Câu hỏi thường gặp

bit nghĩa là gì?

bit (danh từ) nghĩa là bít.

bit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bit (giọng Pháp chuẩn): /bit/.

bit là giống đực hay giống cái?

bit là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.