TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bistré

/bis.tʁe/ giọng máy của trình duyệt

bistré nghĩa là nâu xám.

Nghĩa của bistré

Tính từ

  1. Nâu xám.
    • Teint bistrénước da nâu xám, nước da bánh mật

Dạng từ của bistré

Số nhiềubistrés
Giống cáibistrée
Giống cái số nhiềubistrées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ swarthy; tanned

Câu hỏi thường gặp

bistré nghĩa là gì?

bistré (tính từ) nghĩa là nâu xám.

bistré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bistré (giọng Pháp chuẩn): /bis.tʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.