bistrot
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bis.tʁo/ giọng máy của trình duyệt
bistrot nghĩa là chủ quán rượu, quán rượu.
Nghĩa của bistrot
Danh từ · giống đực
- Thông tục Chủ quán rượu.
- Thông tục Quán rượu.
Dạng từ của bistrot
Đi với mạo từ: un bistrot · le bistrot
| Số nhiều | bistrots |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ alternative form of bistro; publican
Câu hỏi thường gặp
bistrot nghĩa là gì?
bistrot (danh từ) nghĩa là chủ quán rượu, quán rượu.
bistrot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bistrot (giọng Pháp chuẩn): /bis.tʁo/.
bistrot là giống đực hay giống cái?
bistrot là danh từ giống đực (dùng với un, le).