TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bistrot

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bis.tʁo/ giọng máy của trình duyệt

bistrot nghĩa là chủ quán rượu, quán rượu.

Nghĩa của bistrot

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Chủ quán rượu.
  2. Thông tục Quán rượu.

Dạng từ của bistrot

Đi với mạo từ: un bistrot · le bistrot

Số nhiềubistrots
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alternative form of bistro; publican

Câu hỏi thường gặp

bistrot nghĩa là gì?

bistrot (danh từ) nghĩa là chủ quán rượu, quán rượu.

bistrot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bistrot (giọng Pháp chuẩn): /bis.tʁo/.

bistrot là giống đực hay giống cái?

bistrot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.