TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bitonal

/bi.tɔ.nal/ giọng máy của trình duyệt

bitonal nghĩa là tiếng hai giọng.

Nghĩa của bitonal

Tính từ

  1. Tiếng hai giọng.

Dạng từ của bitonal

Số nhiềubitonaux
Giống cáibitonale
Giống cái số nhiềubitonales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bitonal

Câu hỏi thường gặp

bitonal nghĩa là gì?

bitonal (tính từ) nghĩa là tiếng hai giọng.

bitonal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bitonal (giọng Pháp chuẩn): /bi.tɔ.nal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.