bitonal
/bi.tɔ.nal/ giọng máy của trình duyệt
bitonal nghĩa là tiếng hai giọng.
Nghĩa của bitonal
Tính từ
- Tiếng hai giọng.
Dạng từ của bitonal
| Số nhiều | bitonaux |
| Giống cái | bitonale |
| Giống cái số nhiều | bitonales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ bitonal
Câu hỏi thường gặp
bitonal nghĩa là gì?
bitonal (tính từ) nghĩa là tiếng hai giọng.
bitonal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bitonal (giọng Pháp chuẩn): /bi.tɔ.nal/.