bitord
danh từ giống đực (m)
/bi.tɔʁ/ giọng máy của trình duyệt
bitord nghĩa là thừng bện, thừng xe.
Nghĩa của bitord
Danh từ · giống đực
- Thừng bện, thừng xe.
Dạng từ của bitord
Đi với mạo từ: un bitord · le bitord
| Số nhiều | bitords |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a thin (two-ply or three-ply) rope
Câu hỏi thường gặp
bitord nghĩa là gì?
bitord (danh từ) nghĩa là thừng bện, thừng xe.
bitord phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bitord (giọng Pháp chuẩn): /bi.tɔʁ/.
bitord là giống đực hay giống cái?
bitord là danh từ giống đực (dùng với un, le).