TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bitord

danh từ giống đực (m)
/bi.tɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

bitord nghĩa là thừng bện, thừng xe.

Nghĩa của bitord

Danh từ · giống đực

  1. Thừng bện, thừng xe.

Dạng từ của bitord

Đi với mạo từ: un bitord · le bitord

Số nhiềubitords
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a thin (two-ply or three-ply) rope

Câu hỏi thường gặp

bitord nghĩa là gì?

bitord (danh từ) nghĩa là thừng bện, thừng xe.

bitord phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bitord (giọng Pháp chuẩn): /bi.tɔʁ/.

bitord là giống đực hay giống cái?

bitord là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.