TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bitos

danh từ giống đực (m)
/bi.tɔs/ giọng máy của trình duyệt

bitos nghĩa là mũ.

Nghĩa của bitos

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng lóng; biệt ngữ Mũ.

Dạng từ của bitos

Đi với mạo từ: un bitos · le bitos

Câu hỏi thường gặp

bitos nghĩa là gì?

bitos (danh từ) nghĩa là mũ.

bitos phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bitos (giọng Pháp chuẩn): /bi.tɔs/.

bitos là giống đực hay giống cái?

bitos là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.