TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bitte

danh từ giống cái (f)
/bit/ giọng máy của trình duyệt

bitte nghĩa là cọc cáp.

Nghĩa của bitte

Danh từ · giống cái

  1. Hàng hải Cọc cáp.

Dạng từ của bitte

Đi với mạo từ: une bitte · la bitte

Số nhiềubittes

Họ từ của bitte

Câu ví dụ với bitte

  • J'ai une grosse bitte ! Tôi có cặc to! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #948098

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bitt, bollard, mooring post; alternative spelling of bite; cock, dick, prick

Câu hỏi thường gặp

bitte nghĩa là gì?

bitte (danh từ) nghĩa là cọc cáp.

bitte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bitte (giọng Pháp chuẩn): /bit/.

bitte là giống đực hay giống cái?

bitte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.