article
article nghĩa là bài, khoản, điều khoản.
Nghĩa của article
Danh từ · giống đực
- Bài (báo).
- Insérer un article de fond dans un journalđăng bài xã luận trong một tờ báo
- Khoản, điều khoản.
- Les articles de la Déclaration des droits de l'hommenhững điều khoản của Tuyên ngôn nhân quyền
- Article de foi(tôn giáo) tín điều
- Mục; điểm.
- Mặt hàng, hàng.
- Articles de consommation courantemặt hàng thông dụng
- Articles d'exportationhàng xuất khẩu
- Articles de luxehàng xa xỉ, xa xỉ phẩm
- Articles de bureauvăn phòng phẩm
- Articles ménagershàng gia dụng
- Sinh vật học Đốt, khớp, khúc.
- Ngôn ngữ học Mạo từ.
- Article défini/indéfinimạo từ xác định/bất định
Dạng từ của article
Đi với mạo từ: un article · l'article
| Số nhiều | articles |
Họ từ của article
Cụm từ, thành ngữ với article
- à l'article de la mort — lúc lâm chung
- prendre qqch pour article de foi — tin chắc điều gì
- faire l'article — (thân mật) khoe ầm ĩ (về cái gì)
- article scientifique — Bài báo khoa học.
Câu ví dụ với article
- J'ai dû essayer tous les articles du magasin, mais rien ne me va. Tôi đã phải thử tất cả các mặt hàng của cửa hàng, nhưng chẳng có gì hợp với tôi cả.Tatoeba #138945
- A-t-elle lu cet article ? Cô ấy đã đọc bài báo này chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3636841
- Le latin n'a pas d'articles. Tiếng La-tinh không có mạo từ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13782992
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ article (a piece of nonfictional writing); article; merchandise, sales article; section (of a law)
Câu hỏi thường gặp
article nghĩa là gì?
article (danh từ) nghĩa là bài, khoản, điều khoản.
article phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của article (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.tikl/.
article là giống đực hay giống cái?
article là danh từ giống đực (dùng với un, le).