TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

articulation

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/aʁ.ti.ky.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

articulation nghĩa là khớp, sự cấu âm.

Nghĩa của articulation

Danh từ · giống cái

  1. Giải phẫu, cơ học Khớp.
    • Le mouvement des articulationscử động của các khớp xương
  2. Ngôn ngữ học Sự cấu âm.
  3. Luật học, pháp lý Sự kể từng mục (trong đơn kiện...).

Dạng từ của articulation

Đi với mạo từ: une articulation · l'articulation

Số nhiềuarticulations

Họ từ của articulation

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ joint (joint with freedom to rotate); articulation (quality, clarity or sharpness of speech); articulation (emission of a sound); articulation (manner in which a note or a group of notes is played)

Câu hỏi thường gặp

articulation nghĩa là gì?

articulation (danh từ) nghĩa là khớp, sự cấu âm.

articulation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của articulation (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ti.ky.la.sjɔ̃/.

articulation là giống đực hay giống cái?

articulation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.