TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

articulaire

/aʁ.ti.ky.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

articulaire nghĩa là Xem articulation i.

Nghĩa của articulaire

Tính từ

  1. Giải phẫu xem articulation — Khớp.

Dạng từ của articulaire

Số nhiềuarticulaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ articular
  • Danh từ articular bone (of reptiles and birds)

Câu hỏi thường gặp

articulaire nghĩa là gì?

articulaire (tính từ) nghĩa là Xem articulation i.

articulaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của articulaire (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ti.ky.lɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.