articulaire
/aʁ.ti.ky.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
articulaire nghĩa là Xem articulation i.
Nghĩa của articulaire
Tính từ
- Giải phẫu xem articulation — Khớp.
Dạng từ của articulaire
| Số nhiều | articulaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ articular
- Danh từ articular bone (of reptiles and birds)
Câu hỏi thường gặp
articulaire nghĩa là gì?
articulaire (tính từ) nghĩa là Xem articulation i.
articulaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của articulaire (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ti.ky.lɛʁ/.