TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

articulatoire

/aʁ.ti.ky.la.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

articulatoire nghĩa là cấu âm.

Nghĩa của articulatoire

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Cấu âm.

Dạng từ của articulatoire

Số nhiềuarticulatoires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of articulation; articulatory

Câu hỏi thường gặp

articulatoire nghĩa là gì?

articulatoire (tính từ) nghĩa là cấu âm.

articulatoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của articulatoire (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ti.ky.la.twaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.