articulatoire
/aʁ.ti.ky.la.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt
articulatoire nghĩa là cấu âm.
Nghĩa của articulatoire
Tính từ
- Ngôn ngữ học Cấu âm.
Dạng từ của articulatoire
| Số nhiều | articulatoires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ of articulation; articulatory
Câu hỏi thường gặp
articulatoire nghĩa là gì?
articulatoire (tính từ) nghĩa là cấu âm.
articulatoire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của articulatoire (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ti.ky.la.twaʁ/.