TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

blague

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/blaɡ/ giọng máy của trình duyệt

blague nghĩa là chuyện đùa, chuyện tầm phào, túi thuốc hút.

Nghĩa của blague

Danh từ · giống cái

  1. Chuyện đùa, chuyện tầm phào.
    • Raconter des blagueskể những chuyện tầm phơ
  2. Túi thuốc hút.
  3. Việc vụng về, việc dại dột.
    • sans blague!không đùa đấy chứ!

Dạng từ của blague

Đi với mạo từ: une blague · la blague

Số nhiềublagues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blague

Đồng nghĩa

Họ từ của blague

Câu ví dụ với blague

  • Sans blague ? Thật á? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3647293
  • Nous sommes restés autour du feu à raconter des blagues et des histoires d'horreur. Chúng tôi ngồi thành vòng quanh đống lửa kể cho nhau nghe truyện tếu và truyện ma. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12451250

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pouch, especially for tobacco; joke; a penis

Câu hỏi thường gặp

blague nghĩa là gì?

blague (danh từ) nghĩa là chuyện đùa, chuyện tầm phào, túi thuốc hút.

blague phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blague (giọng Pháp chuẩn): /blaɡ/.

blague là giống đực hay giống cái?

blague là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.