blague
blague nghĩa là chuyện đùa, chuyện tầm phào, túi thuốc hút.
Nghĩa của blague
Danh từ · giống cái
- Chuyện đùa, chuyện tầm phào.
- Raconter des blagueskể những chuyện tầm phơ
- Túi thuốc hút.
- Việc vụng về, việc dại dột.
- sans blague!không đùa đấy chứ!
Dạng từ của blague
Đi với mạo từ: une blague · la blague
| Số nhiều | blagues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blague
Đồng nghĩa
Họ từ của blague
Câu ví dụ với blague
- Sans blague ? Thật á? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3647293
- Nous sommes restés autour du feu à raconter des blagues et des histoires d'horreur. Chúng tôi ngồi thành vòng quanh đống lửa kể cho nhau nghe truyện tếu và truyện ma. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12451250
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pouch, especially for tobacco; joke; a penis
Câu hỏi thường gặp
blague nghĩa là gì?
blague (danh từ) nghĩa là chuyện đùa, chuyện tầm phào, túi thuốc hút.
blague phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của blague (giọng Pháp chuẩn): /blaɡ/.
blague là giống đực hay giống cái?
blague là danh từ giống cái (dùng với une, la).