TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

blafard

/bla.faʁ/ giọng máy của trình duyệt

blafard nghĩa là nhợt nhạt.

Nghĩa của blafard

Tính từ

  1. Nhợt nhạt.
    • Figure blafardemặt nhợt nhạt
    • Lueur blafardeánh sáng nhợt nhạt

Dạng từ của blafard

Số nhiềublafards
Giống cáiblafarde /bla.faʁd/
Giống cái số nhiềublafardes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blafard

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pale, wan, pallid

Câu hỏi thường gặp

blafard nghĩa là gì?

blafard (tính từ) nghĩa là nhợt nhạt.

blafard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blafard (giọng Pháp chuẩn): /bla.faʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.