TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vermeil

/vɛʁ.mɛj/ giọng máy của trình duyệt

vermeil nghĩa là đỏ chót, hồng hào, bạc mạ vàng.

Nghĩa của vermeil

Tính từ

  1. Đỏ chót.
    • Lèvres vermeillesmôi đỏ chót
  2. Hồng hào.
    • Teint vermeilnước da hồng hào

Danh từ · giống đực

  1. Bạc mạ vàng.
    • Service en vermeilbộ đồ bằng bạc mạ vàng

Dạng từ của vermeil

Số nhiềuvermeils
Giống cáivermeille
Giống cái số nhiềuvermeilles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vermeil

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bright red; vermilion; ruby; cherry; rosy
  • Danh từ vermeil (gold-plated silver with a reddish hue)

Câu hỏi thường gặp

vermeil nghĩa là gì?

vermeil (tính từ, danh từ) nghĩa là đỏ chót, hồng hào, bạc mạ vàng.

vermeil phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vermeil (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.mɛj/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.