vermeil
/vɛʁ.mɛj/ giọng máy của trình duyệt
vermeil nghĩa là đỏ chót, hồng hào, bạc mạ vàng.
Nghĩa của vermeil
Tính từ
- Đỏ chót.
- Lèvres vermeillesmôi đỏ chót
- Hồng hào.
- Teint vermeilnước da hồng hào
Danh từ · giống đực
- Bạc mạ vàng.
- Service en vermeilbộ đồ bằng bạc mạ vàng
Dạng từ của vermeil
| Số nhiều | vermeils |
| Giống cái | vermeille |
| Giống cái số nhiều | vermeilles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vermeil
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ bright red; vermilion; ruby; cherry; rosy
- Danh từ vermeil (gold-plated silver with a reddish hue)
Câu hỏi thường gặp
vermeil nghĩa là gì?
vermeil (tính từ, danh từ) nghĩa là đỏ chót, hồng hào, bạc mạ vàng.
vermeil phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vermeil (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.mɛj/.