TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

verjuté

giọng máy của trình duyệt

verjuté nghĩa là chua nước nho xanh.

Nghĩa của verjuté

Tính từ

  1. Chua (như) nước nho xanh.
    • Vin verjutérượu vang chua
  2. Chế bằng nước nho xanh.
    • Sauce verjutéenước xốt chế bằng nước nho xanh

Câu hỏi thường gặp

verjuté nghĩa là gì?

verjuté (tính từ) nghĩa là chua nước nho xanh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.