TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

verjus

danh từ giống đực (m)
/vɛʁ.ʒy/ giọng máy của trình duyệt

verjus nghĩa là nước nho xanh.

Nghĩa của verjus

Danh từ · giống đực

  1. Nước nho xanh.

Dạng từ của verjus

Đi với mạo từ: un verjus · le verjus

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ verjuice; wine which is too green

Câu hỏi thường gặp

verjus nghĩa là gì?

verjus (danh từ) nghĩa là nước nho xanh.

verjus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của verjus (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.ʒy/.

verjus là giống đực hay giống cái?

verjus là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.