vermicelle
vermicelle nghĩa là miến, mì sợi, canh miến, canh mì sợi.
Nghĩa của vermicelle
Danh từ · giống đực
- Miến, mì sợi.
- Canh miến; canh mì sợi.
Dạng từ của vermicelle
Đi với mạo từ: un vermicelle · le vermicelle
| Số nhiều | vermicelles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vermicelli
Câu hỏi thường gặp
vermicelle nghĩa là gì?
vermicelle (danh từ) nghĩa là miến, mì sợi, canh miến, canh mì sợi.
vermicelle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vermicelle (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.mi.sɛl/.
vermicelle là giống đực hay giống cái?
vermicelle là danh từ giống đực (dùng với un, le).