TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vermicelle

danh từ giống đực (m)
/vɛʁ.mi.sɛl/ giọng máy của trình duyệt

vermicelle nghĩa là miến, mì sợi, canh miến, canh mì sợi.

Nghĩa của vermicelle

Danh từ · giống đực

  1. Miến, mì sợi.
  2. Canh miến; canh mì sợi.

Dạng từ của vermicelle

Đi với mạo từ: un vermicelle · le vermicelle

Số nhiềuvermicelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vermicelli

Câu hỏi thường gặp

vermicelle nghĩa là gì?

vermicelle (danh từ) nghĩa là miến, mì sợi, canh miến, canh mì sợi.

vermicelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vermicelle (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.mi.sɛl/.

vermicelle là giống đực hay giống cái?

vermicelle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.