TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vermiculaire

/vɛʁ.mi.ky.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

vermiculaire nghĩa là có dạng giun.

Nghĩa của vermiculaire

Tính từ

  1. Có dạng giun.

Dạng từ của vermiculaire

Số nhiềuvermiculaires

Cụm từ, thành ngữ với vermiculaire

  • appendice vermiculaire — (giải phẫu) ruột thừa
  • contraction vermiculaire — (y học) sự co cơ lăn tăn
  • éminence vermiculaire — (giải phẫu) thùy nhộng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ vermicular

Câu hỏi thường gặp

vermiculaire nghĩa là gì?

vermiculaire (tính từ) nghĩa là có dạng giun.

vermiculaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vermiculaire (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.mi.ky.lɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.