vermiculaire
/vɛʁ.mi.ky.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
vermiculaire nghĩa là có dạng giun.
Nghĩa của vermiculaire
Tính từ
- Có dạng giun.
Dạng từ của vermiculaire
| Số nhiều | vermiculaires |
Cụm từ, thành ngữ với vermiculaire
- appendice vermiculaire — (giải phẫu) ruột thừa
- contraction vermiculaire — (y học) sự co cơ lăn tăn
- éminence vermiculaire — (giải phẫu) thùy nhộng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ vermicular
Câu hỏi thường gặp
vermiculaire nghĩa là gì?
vermiculaire (tính từ) nghĩa là có dạng giun.
vermiculaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vermiculaire (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.mi.ky.lɛʁ/.