TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vermiculé

/vɛʁ.mi.ky.le/ giọng máy của trình duyệt

vermiculé nghĩa là có vân lăn tăn, lăn tăn.

Nghĩa của vermiculé

Tính từ

  1. Kiến trúc Có vân lăn tăn.
    • Bossages vermiculésmặt đá nổi có vân lăn tăn
  2. Lăn tăn.
    • Texture vermiculée(khoáng vật học) cấu tạo lăn tăn
    • Visage tout vermiculé de ridesmặt đầy vết nhăn lăn tăn

Câu hỏi thường gặp

vermiculé nghĩa là gì?

vermiculé (tính từ) nghĩa là có vân lăn tăn, lăn tăn.

vermiculé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vermiculé (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.mi.ky.le/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.