TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vermiforme

/vɛʁmifɔʁm/ giọng máy của trình duyệt

vermiforme nghĩa là có hình giun.

Nghĩa của vermiforme

Tính từ

  1. Có hình giun.
  2. Giải phẫu Như vermiculaire.
    • Appendice vermiformeruột thừa
    • Eminence vermiformethùy nhộng

Dạng từ của vermiforme

Số nhiềuvermiformes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ vermiform

Câu hỏi thường gặp

vermiforme nghĩa là gì?

vermiforme (tính từ) nghĩa là có hình giun.

vermiforme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vermiforme (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁmifɔʁm/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.