TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

blackbouler

/blak.bu.le/ giọng máy của trình duyệt

blackbouler nghĩa là đánh hỏng.

Nghĩa của blackbouler

Ngoại động từ

  1. Thân mật Đánh hỏng (người đi thi, người ứng cử).

Chia động từ blackbouler

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: blackbouléHiện tại phân từ: blackboulant

Hiện tại présent

  • je blackboule
  • tu blackboules
  • il/elle blackboule
  • nous blackboulons
  • vous blackboulez
  • ils/elles blackboulent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai blackboulé
  • tu as blackboulé
  • il/elle a blackboulé
  • nous avons blackboulé
  • vous avez blackboulé
  • ils/elles ont blackboulé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je blackboulais
  • tu blackboulais
  • il/elle blackboulait
  • nous blackboulions
  • vous blackbouliez
  • ils/elles blackboulaient

Tương lai đơn futur simple

  • je blackboulerai
  • tu blackbouleras
  • il/elle blackboulera
  • nous blackboulerons
  • vous blackboulerez
  • ils/elles blackbouleront

Điều kiện conditionnel présent

  • je blackboulerais
  • tu blackboulerais
  • il/elle blackboulerait
  • nous blackboulerions
  • vous blackbouleriez
  • ils/elles blackbouleraient

Giả định subjonctif présent

  • que je blackboule
  • que tu blackboules
  • qu'il/elle blackboule
  • que nous blackboulions
  • que vous blackbouliez
  • qu'ils/elles blackboulent

Quá khứ đơn passé simple

  • je blackboulai
  • tu blackboulas
  • il/elle blackboula
  • nous blackboulâmes
  • vous blackboulâtes
  • ils/elles blackboulèrent

Mệnh lệnh impératif

  • blackboule (tu)
  • blackboulons (nous)
  • blackboulez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to blackball

Câu hỏi thường gặp

blackbouler nghĩa là gì?

blackbouler (ngoại động từ) nghĩa là đánh hỏng.

blackbouler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blackbouler (giọng Pháp chuẩn): /blak.bu.le/.

Chia động từ blackbouler ở thì hiện tại thế nào?

je blackboule, tu blackboules, il/elle blackboule, nous blackboulons, vous blackboulez, ils/elles blackboulent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.