blackboulage
danh từ giống đực (m)
/blak.bu.laʒ/ giọng máy của trình duyệt
blackboulage nghĩa là sự đánh hỏng.
Nghĩa của blackboulage
Danh từ · giống đực
- Thân mật Sự đánh hỏng (người đi thi, người ứng cử).
Dạng từ của blackboulage
Đi với mạo từ: un blackboulage · le blackboulage
| Số nhiều | blackboulages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blackballing
Câu hỏi thường gặp
blackboulage nghĩa là gì?
blackboulage (danh từ) nghĩa là sự đánh hỏng.
blackboulage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của blackboulage (giọng Pháp chuẩn): /blak.bu.laʒ/.
blackboulage là giống đực hay giống cái?
blackboulage là danh từ giống đực (dùng với un, le).