TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

blackboulage

danh từ giống đực (m)
/blak.bu.laʒ/ giọng máy của trình duyệt

blackboulage nghĩa là sự đánh hỏng.

Nghĩa của blackboulage

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Sự đánh hỏng (người đi thi, người ứng cử).

Dạng từ của blackboulage

Đi với mạo từ: un blackboulage · le blackboulage

Số nhiềublackboulages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blackballing

Câu hỏi thường gặp

blackboulage nghĩa là gì?

blackboulage (danh từ) nghĩa là sự đánh hỏng.

blackboulage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blackboulage (giọng Pháp chuẩn): /blak.bu.laʒ/.

blackboulage là giống đực hay giống cái?

blackboulage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.