membre viril
danh từ giống đực (m)
/mɑ̃.bʁə vi.ʁil/ giọng máy của trình duyệt
membre viril nghĩa là dương vật.
Nghĩa của membre viril
Danh từ · giống đực
- Dương vật. (đối chiếu từ điển song ngữ)
Dạng từ của membre viril
Đi với mạo từ: un membre viril · le membre viril
| Số nhiều | membres virils |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với membre viril
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ male member, virile member (penis)
Câu hỏi thường gặp
membre viril nghĩa là gì?
membre viril (danh từ) nghĩa là dương vật.
membre viril phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của membre viril (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃.bʁə vi.ʁil/.
membre viril là giống đực hay giống cái?
membre viril là danh từ giống đực (dùng với un, le).