TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

membre viril

danh từ giống đực (m)
/mɑ̃.bʁə vi.ʁil/ giọng máy của trình duyệt

membre viril nghĩa là dương vật.

Nghĩa của membre viril

Danh từ · giống đực

  1. Dương vật. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Dạng từ của membre viril

Đi với mạo từ: un membre viril · le membre viril

Số nhiềumembres virils

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với membre viril

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ male member, virile member (penis)

Câu hỏi thường gặp

membre viril nghĩa là gì?

membre viril (danh từ) nghĩa là dương vật.

membre viril phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của membre viril (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃.bʁə vi.ʁil/.

membre viril là giống đực hay giống cái?

membre viril là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.