brandon
danh từ giống đực (m)
/bʁɑ̃.dɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
brandon nghĩa là tàn lửa, nùi rơm.
Nghĩa của brandon
Danh từ · giống đực
- Tàn lửa (bốc lên trên đám cháy).
- Từ cũ, nghĩa cũ Nùi rơm (để mồi lửa).
- brandon de discordengười (sự việc) gây chia rẽ bất hòa
Dạng từ của brandon
Đi với mạo từ: un brandon · le brandon
| Số nhiều | brandons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ firebrand; torch made of twisted straw; loose, burning material from a fire; firebrand (someone or something that is a source of trouble); straw at the end of a staff placed at the corner of a field to indicate the juridical seizure of a crop
Câu hỏi thường gặp
brandon nghĩa là gì?
brandon (danh từ) nghĩa là tàn lửa, nùi rơm.
brandon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của brandon (giọng Pháp chuẩn): /bʁɑ̃.dɔ̃/.
brandon là giống đực hay giống cái?
brandon là danh từ giống đực (dùng với un, le).