TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

asticot

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/as.ti.ko/ giọng máy của trình duyệt

asticot nghĩa là con giòi, người.

Nghĩa của asticot

Danh từ · giống đực

  1. Con giòi (làm mồi câu).
  2. Thân mật Người.
    • Quel drôle d'asticotngười đâu mà kỳ quặc thế

Dạng từ của asticot

Đi với mạo từ: un asticot · l'asticot

Số nhiềuasticots

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với asticot

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ maggot

Câu hỏi thường gặp

asticot nghĩa là gì?

asticot (danh từ) nghĩa là con giòi, người.

asticot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của asticot (giọng Pháp chuẩn): /as.ti.ko/.

asticot là giống đực hay giống cái?

asticot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.