TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

asti

danh từ giống đực (m)
/as.ti/ giọng máy của trình duyệt

asti nghĩa là rượu vang asti.

Nghĩa của asti

Danh từ · giống đực

  1. Rượu vang asti (ý).

Dạng từ của asti

Đi với mạo từ: un asti · l'asti

Câu hỏi thường gặp

asti nghĩa là gì?

asti (danh từ) nghĩa là rượu vang asti.

asti phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của asti (giọng Pháp chuẩn): /as.ti/.

asti là giống đực hay giống cái?

asti là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.