TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

asthénique

/as.te.nik/ giọng máy của trình duyệt

asthénique nghĩa là suy nhược, người suy nhược.

Nghĩa của asthénique

Tính từ

  1. Y học Suy nhược.

Danh từ

  1. Y học Người suy nhược.

Dạng từ của asthénique

Số nhiềuasthéniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ asthenic

Câu hỏi thường gặp

asthénique nghĩa là gì?

asthénique (tính từ, danh từ) nghĩa là suy nhược, người suy nhược.

asthénique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của asthénique (giọng Pháp chuẩn): /as.te.nik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.