membre
membre nghĩa là thành viên, hội viên, chi, là thành viên.
Nghĩa của membre
Danh từ · giống đực
- Thành viên; hội viên; ủy viên; đảng viên...
- Les membres de la sociétécác thành viên của xã hội
- Membre d'une sociétéhội viên một hội
- Membre d'un partiđảng viên một đảng
- Chi.
- Membres supérieurschi trên, tay (người)
- Membres antérieurschi trước (động vật)
- Thành phần; bộ phận; vế.
- Membre de phrasethành phần câu
- Membre d'une équationvế phương trình
- Từ cũ, nghĩa cũ Dương vật (cũng membre viril).
Tính từ
- Là thành viên; (là) hội viên.
- Les Etats membrescác nước thành viên; các nước hội viên
Dạng từ của membre
Đi với mạo từ: un membre · le membre
| Số nhiều | membres |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với membre
Đồng nghĩa
Họ từ của membre
Cụm từ, thành ngữ với membre
- membre viril — Dương vật.
Câu ví dụ với membre
- C'est un membre indispensable du personnel. Ông ta là một thành viên không thể thiếu của nhân viên.Tatoeba #391781
- Je suis membre du conseil d'administration. Tôi là thành viên hội đồng quản trị.Tatoeba #1283105
- Êtes-vous membre de cette société ? Bạn có phải là hội viên của hội đó không?Tatoeba #11311
- Le Groenland est membre de l'OTAN. Greenland là thành viên của NATO. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13713087
- Tous les membres de sa famille sont grands. Cả nhà ảnh đều cao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #130215
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ member (of a group or organization); limb, member; member, penis
Câu hỏi thường gặp
membre nghĩa là gì?
membre (danh từ, tính từ) nghĩa là thành viên, hội viên, chi, là thành viên.
membre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của membre (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃bʁ/.
membre là giống đực hay giống cái?
membre là danh từ giống đực (dùng với un, le).