membraneux
/mɑ̃.bʁa.nø/ giọng máy của trình duyệt
membraneux nghĩa là Xem membrane.
Nghĩa của membraneux
Tính từ
- Sinh vật học, sinh lý học xem membrane — Màng.
- Tissu membraneuxmó màng
- Ailes membraneusescánh màng
Dạng từ của membraneux
| Giống cái | membraneuse /mɑ̃.bʁa.nøz/ |
| Giống cái số nhiều | membraneuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ membrane; membranous
Câu hỏi thường gặp
membraneux nghĩa là gì?
membraneux (tính từ) nghĩa là Xem membrane.
membraneux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của membraneux (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃.bʁa.nø/.