TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

membrane déciduale

danh từ giống cái (f)
/mɑ̃.bʁan de.si.dɥal/ giọng máy của trình duyệt

membrane déciduale nghĩa là màng rụng.

Nghĩa của membrane déciduale

Danh từ · giống cái

  1. Màng rụng

Dạng từ của membrane déciduale

Đi với mạo từ: une membrane déciduale · la membrane déciduale

Số nhiềumembranes déciduales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với membrane déciduale

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ decidua

Câu hỏi thường gặp

membrane déciduale nghĩa là gì?

membrane déciduale (danh từ) nghĩa là màng rụng.

membrane déciduale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của membrane déciduale (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃.bʁan de.si.dɥal/.

membrane déciduale là giống đực hay giống cái?

membrane déciduale là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.