TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

membrane

danh từ giống cái (f)
/mɑ̃.bʁan/ giọng máy của trình duyệt

membrane nghĩa là màng.

Nghĩa của membrane

Danh từ · giống cái

  1. Màng.
    • Membrane cellulaire(sinh vật học, sinh lý học) màng tế bào
    • Membrane semiperméable(vật lý học) màng nửa thấm

Dạng từ của membrane

Đi với mạo từ: une membrane · la membrane

Số nhiềumembranes

Cụm từ, thành ngữ với membrane

  • rupture des membranes — (y học) vỡ ối
  • membrane déciduale — Màng rụng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ membrane

Câu hỏi thường gặp

membrane nghĩa là gì?

membrane (danh từ) nghĩa là màng.

membrane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của membrane (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃.bʁan/.

membrane là giống đực hay giống cái?

membrane là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.