TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

melon

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mə.lɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

melon nghĩa là dưa tây, mũ quả dưa.

Nghĩa của melon

Danh từ · giống đực

  1. Dưa tây (cây, quả).
  2. Mũ quả dưa (cũng chapeau melon).
  3. Ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ Học sinh năm thứ nhất trường Xanh-ria.
    • melon d'eaudưa hấu

Dạng từ của melon

Đi với mạo từ: un melon · le melon

Số nhiềumelons

Câu ví dụ với melon

  • Il y a un melon sur la table. Trên bàn có một quả dưa bở. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #379046

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ melon (fruit)

Câu hỏi thường gặp

melon nghĩa là gì?

melon (danh từ) nghĩa là dưa tây, mũ quả dưa.

melon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của melon (giọng Pháp chuẩn): /mə.lɔ̃/.

melon là giống đực hay giống cái?

melon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.