melon
melon nghĩa là dưa tây, mũ quả dưa.
Nghĩa của melon
Danh từ · giống đực
- Dưa tây (cây, quả).
- Mũ quả dưa (cũng chapeau melon).
- Ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ Học sinh năm thứ nhất trường Xanh-ria.
- melon d'eaudưa hấu
Dạng từ của melon
Đi với mạo từ: un melon · le melon
| Số nhiều | melons |
Câu ví dụ với melon
- Il y a un melon sur la table. Trên bàn có một quả dưa bở. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #379046
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ melon (fruit)
Câu hỏi thường gặp
melon nghĩa là gì?
melon (danh từ) nghĩa là dưa tây, mũ quả dưa.
melon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của melon (giọng Pháp chuẩn): /mə.lɔ̃/.
melon là giống đực hay giống cái?
melon là danh từ giống đực (dùng với un, le).