TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mellifère

/mɛ.li.fɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

mellifère nghĩa là gây mật, cho mật.

Nghĩa của mellifère

Tính từ

  1. Gây mật; cho mật.
    • Insecte mellifèresâu bọ gây mật
    • Plante mellifèrecây cho mật

Dạng từ của mellifère

Số nhiềumellifères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ melliferous

Câu hỏi thường gặp

mellifère nghĩa là gì?

mellifère (tính từ) nghĩa là gây mật, cho mật.

mellifère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mellifère (giọng Pháp chuẩn): /mɛ.li.fɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.