mellifère
/mɛ.li.fɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
mellifère nghĩa là gây mật, cho mật.
Nghĩa của mellifère
Tính từ
- Gây mật; cho mật.
- Insecte mellifèresâu bọ gây mật
- Plante mellifèrecây cho mật
Dạng từ của mellifère
| Số nhiều | mellifères |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ melliferous
Câu hỏi thường gặp
mellifère nghĩa là gì?
mellifère (tính từ) nghĩa là gây mật, cho mật.
mellifère phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mellifère (giọng Pháp chuẩn): /mɛ.li.fɛʁ/.