burette
danh từ giống cái (f)
/by.ʁɛt/ giọng máy của trình duyệt
burette nghĩa là lọ, bình rượu, bình nước làm lễ.
Nghĩa của burette
Danh từ · giống cái
- Lọ (đựng giấm, dầu... ở bàn ăn).
- Tôn giáo Bình rượu, bình nước làm lễ.
- Hóa học Buret.
- Kỹ thuật Ống bóp dầu, bình dầu.
Dạng từ của burette
Đi với mạo từ: une burette · la burette
| Số nhiều | burettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ oilcan; burette; cruet used to keep wine and water for Eucharist
Câu hỏi thường gặp
burette nghĩa là gì?
burette (danh từ) nghĩa là lọ, bình rượu, bình nước làm lễ.
burette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của burette (giọng Pháp chuẩn): /by.ʁɛt/.
burette là giống đực hay giống cái?
burette là danh từ giống cái (dùng với une, la).