TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

burette

danh từ giống cái (f)
/by.ʁɛt/ giọng máy của trình duyệt

burette nghĩa là lọ, bình rượu, bình nước làm lễ.

Nghĩa của burette

Danh từ · giống cái

  1. Lọ (đựng giấm, dầu... ở bàn ăn).
  2. Tôn giáo Bình rượu, bình nước làm lễ.
  3. Hóa học Buret.
  4. Kỹ thuật Ống bóp dầu, bình dầu.

Dạng từ của burette

Đi với mạo từ: une burette · la burette

Số nhiềuburettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oilcan; burette; cruet used to keep wine and water for Eucharist

Câu hỏi thường gặp

burette nghĩa là gì?

burette (danh từ) nghĩa là lọ, bình rượu, bình nước làm lễ.

burette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của burette (giọng Pháp chuẩn): /by.ʁɛt/.

burette là giống đực hay giống cái?

burette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.