burin
danh từ giống đực (m)
/by.ʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
burin nghĩa là dao khắc, bức khắc.
Nghĩa của burin
Danh từ · giống đực
- Dao khắc.
- Bức khắc.
- Kỹ thuật Dao cắt.
- Y học Đục phẳng.
Dạng từ của burin
Đi với mạo từ: un burin · le burin
| Số nhiều | burins |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ burin, graver
Câu hỏi thường gặp
burin nghĩa là gì?
burin (danh từ) nghĩa là dao khắc, bức khắc.
burin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của burin (giọng Pháp chuẩn): /by.ʁɛ̃/.
burin là giống đực hay giống cái?
burin là danh từ giống đực (dùng với un, le).