burinage
danh từ giống đực (m)
/byʁinaʒ/ giọng máy của trình duyệt
burinage nghĩa là sự cắt gọt.
Nghĩa của burinage
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật Sự cắt gọt.
Dạng từ của burinage
Đi với mạo từ: un burinage · le burinage
| Số nhiều | burinages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ carving; chiselling
Câu hỏi thường gặp
burinage nghĩa là gì?
burinage (danh từ) nghĩa là sự cắt gọt.
burinage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của burinage (giọng Pháp chuẩn): /byʁinaʒ/.
burinage là giống đực hay giống cái?
burinage là danh từ giống đực (dùng với un, le).