TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

burinage

danh từ giống đực (m)
/byʁinaʒ/ giọng máy của trình duyệt

burinage nghĩa là sự cắt gọt.

Nghĩa của burinage

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Sự cắt gọt.

Dạng từ của burinage

Đi với mạo từ: un burinage · le burinage

Số nhiềuburinages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carving; chiselling

Câu hỏi thường gặp

burinage nghĩa là gì?

burinage (danh từ) nghĩa là sự cắt gọt.

burinage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của burinage (giọng Pháp chuẩn): /byʁinaʒ/.

burinage là giống đực hay giống cái?

burinage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.