TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pénitence

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pe.ni.tɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

pénitence nghĩa là sự sám hối, phép xá giải.

Nghĩa của pénitence

Danh từ · giống cái

  1. Sự sám hối.
  2. Tôn giáo Phép xá giải.
  3. Sự chịu khổ hạnh để chuộc tội.
    • Vivre dans la pénitencesống khổ hạnh để chuộc tội
  4. Hình phạt.
    • Cette visite est une véritable pénitencesự đi thăm đó thực là một hình phạt
    • Mettre un enfant en pénitencephạt một đứa bé
  5. Đánh bài, đánh cờ) sự phạt.
    • Infliger une pénitence à un joueurphạt một người chơi

Dạng từ của pénitence

Đi với mạo từ: une pénitence · la pénitence

Số nhiềupénitences
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ penance

Câu hỏi thường gặp

pénitence nghĩa là gì?

pénitence (danh từ) nghĩa là sự sám hối, phép xá giải.

pénitence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pénitence (giọng Pháp chuẩn): /pe.ni.tɑ̃s/.

pénitence là giống đực hay giống cái?

pénitence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.