TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pénitencier

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pe.ni.tɑ̃.sje/ giọng máy của trình duyệt

pénitencier nghĩa là linh mục xá giải.

Nghĩa của pénitencier

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Linh mục xá giải.
  2. Nhà giam cải tạo.

Dạng từ của pénitencier

Đi với mạo từ: un pénitencier · le pénitencier

Số nhiềupénitenciers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ penitentiary, prison; a priest who administers the sacrament of absolution

Câu hỏi thường gặp

pénitencier nghĩa là gì?

pénitencier (danh từ) nghĩa là linh mục xá giải.

pénitencier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pénitencier (giọng Pháp chuẩn): /pe.ni.tɑ̃.sje/.

pénitencier là giống đực hay giống cái?

pénitencier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.