pénitencier
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pe.ni.tɑ̃.sje/ giọng máy của trình duyệt
pénitencier nghĩa là linh mục xá giải.
Nghĩa của pénitencier
Danh từ · giống đực
- Tôn giáo Linh mục xá giải.
- Nhà giam cải tạo.
Dạng từ của pénitencier
Đi với mạo từ: un pénitencier · le pénitencier
| Số nhiều | pénitenciers |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ penitentiary, prison; a priest who administers the sacrament of absolution
Câu hỏi thường gặp
pénitencier nghĩa là gì?
pénitencier (danh từ) nghĩa là linh mục xá giải.
pénitencier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pénitencier (giọng Pháp chuẩn): /pe.ni.tɑ̃.sje/.
pénitencier là giống đực hay giống cái?
pénitencier là danh từ giống đực (dùng với un, le).