horriblement
horriblement nghĩa là khủng khiếp, ghê tởm, kinh khủng, quá chừng.
Nghĩa của horriblement
Phó từ
- Khủng khiếp; ghê tởm.
- Kinh khủng; quá chừng.
- Horriblement cherđắt kinh khủng
Câu ví dụ với horriblement
- Il était horriblement pauvre quand il était jeune. Cậu ta rất nghèo lúc còn trẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #333523
- Aujourd’hui, il fait horriblement froid. Hôm nay lạnh thực sự! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #373621
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ horribly
Câu hỏi thường gặp
horriblement nghĩa là gì?
horriblement (phó từ) nghĩa là khủng khiếp, ghê tởm, kinh khủng, quá chừng.
horriblement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của horriblement (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ʁi.blə.mɑ̃/.