TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

horriblement

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.ʁi.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

horriblement nghĩa là khủng khiếp, ghê tởm, kinh khủng, quá chừng.

Nghĩa của horriblement

Phó từ

  1. Khủng khiếp; ghê tởm.
  2. Kinh khủng; quá chừng.
    • Horriblement cherđắt kinh khủng

Câu ví dụ với horriblement

  • Il était horriblement pauvre quand il était jeune. Cậu ta rất nghèo lúc còn trẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #333523
  • Aujourd’hui, il fait horriblement froid. Hôm nay lạnh thực sự! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #373621

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ horribly

Câu hỏi thường gặp

horriblement nghĩa là gì?

horriblement (phó từ) nghĩa là khủng khiếp, ghê tởm, kinh khủng, quá chừng.

horriblement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của horriblement (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ʁi.blə.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.