TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

horrifiant

/ɔ.ʁi.fjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

horrifiant nghĩa là khủng khiếp.

Nghĩa của horrifiant

Tính từ

  1. Khủng khiếp.
    • Scène horrifiantecảnh tượng khủng khiếp

Dạng từ của horrifiant

Số nhiềuhorrifiants
Giống cáihorrifiante /ɔ.ʁi.fjɑ̃t/

Câu hỏi thường gặp

horrifiant nghĩa là gì?

horrifiant (tính từ) nghĩa là khủng khiếp.

horrifiant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của horrifiant (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ʁi.fjɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.