odieusement
/ɔ.djøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
odieusement nghĩa là một cách bỉ ổi, ghê tởm, một cách tệ hại.
Nghĩa của odieusement
Phó từ
- Một cách bỉ ổi, (một cách) ghê tởm.
- Calomnier odieusementvu khống một cách bỉ ổi
- Một cách tệ hại.
- Être odieusement en retardđến chậm một cách tệ hại
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ horribly; meanly; odiously
Câu hỏi thường gặp
odieusement nghĩa là gì?
odieusement (phó từ) nghĩa là một cách bỉ ổi, ghê tởm, một cách tệ hại.
odieusement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của odieusement (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.djøz.mɑ̃/.