odieux
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.djø/ giọng máy của trình duyệt
odieux nghĩa là bỉ ổi, ghê tởm, tệ lắm, khó chịu lắm.
Nghĩa của odieux
Tính từ
- Bỉ ổi, ghê tởm.
- Odieuse calomnieđiều vu khống bỉ ổi
- Tệ lắm, khó chịu lắm.
- Le gosse a été odieux aujourd'huicậu bé hôm nay tệ lắm
Dạng từ của odieux
| Giống cái | odieuse /ɔ.djøz/ |
| Giống cái số nhiều | odieuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với odieux
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ obnoxious (very annoying); odious; unbearable (of person)
Câu hỏi thường gặp
odieux nghĩa là gì?
odieux (tính từ) nghĩa là bỉ ổi, ghê tởm, tệ lắm, khó chịu lắm.
odieux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của odieux (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.djø/.