TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

odomètre

danh từ giống đực (m)
/ɔ.dɔ.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

odomètre nghĩa là đồng hồ đếm bước, hành trình kế.

Nghĩa của odomètre

Danh từ · giống đực

  1. Đồng hồ đếm bước (của người đi bộ).
  2. Hành trình kế.

Dạng từ của odomètre

Đi với mạo từ: un odomètre · l'odomètre

Số nhiềuodomètres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với odomètre

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ odometer

Câu hỏi thường gặp

odomètre nghĩa là gì?

odomètre (danh từ) nghĩa là đồng hồ đếm bước, hành trình kế.

odomètre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của odomètre (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.dɔ.mɛtʁ/.

odomètre là giống đực hay giống cái?

odomètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.