TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

odontalgie

danh từ giống cái (f)
/ɔ.dɔ̃.tal.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

odontalgie nghĩa là chứng đau răng.

Nghĩa của odontalgie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng đau răng.

Dạng từ của odontalgie

Đi với mạo từ: une odontalgie · l'odontalgie

Số nhiềuodontalgies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ odontalgia

Câu hỏi thường gặp

odontalgie nghĩa là gì?

odontalgie (danh từ) nghĩa là chứng đau răng.

odontalgie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của odontalgie (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.dɔ̃.tal.ʒi/.

odontalgie là giống đực hay giống cái?

odontalgie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.