TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

odontologie

danh từ giống cái (f)
/ɔ.dɔ̃.tɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

odontologie nghĩa là khoa răng.

Nghĩa của odontologie

Danh từ · giống cái

  1. Khoa răng.

Dạng từ của odontologie

Đi với mạo từ: une odontologie · l'odontologie

Số nhiềuodontologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ odontology

Câu hỏi thường gặp

odontologie nghĩa là gì?

odontologie (danh từ) nghĩa là khoa răng.

odontologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của odontologie (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.dɔ̃.tɔ.lɔ.ʒi/.

odontologie là giống đực hay giống cái?

odontologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.