TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

odeur

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt

odeur nghĩa là mùi, tiếng tăm.

Nghĩa của odeur

Danh từ · giống cái

  1. Mùi.
    • Odeur agréablemùi dễ chịu
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Tiếng tăm.
    • Être en bonne odeur dans son quartiercó tiếng tăm tốt trong phường

Dạng từ của odeur

Đi với mạo từ: une odeur · l'odeur

Số nhiềuodeurs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với odeur

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với odeur

  • mourir en odeur de sainteté — chết thành thánh
  • n'être pas en odeur de sainteté auprès de quelqu'un — (thân mật) không được ai ưa

Câu ví dụ với odeur

  • La mauvaise odeur m'a retourné le cœur. Mùi hôi làm tô muốn bệnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #631235
  • Ce fruit a une odeur désagréable. Loại trái cây này có mùi khó ngửi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1192900
  • Mais qu'est-ce que c'est que cette odeur ? Nhưng cái mùi gì đây? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8693500
  • Mais quelle est cette odeur ? Nhưng cái mùi gì đây? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13322277
  • Je sens des odeurs de fleurs. Tôi có thể ngửi thấy mùi hoa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4360025

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ smell, odour

Câu hỏi thường gặp

odeur nghĩa là gì?

odeur (danh từ) nghĩa là mùi, tiếng tăm.

odeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của odeur (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.dœʁ/.

odeur là giống đực hay giống cái?

odeur là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.