odeur
odeur nghĩa là mùi, tiếng tăm.
Nghĩa của odeur
Danh từ · giống cái
- Mùi.
- Odeur agréablemùi dễ chịu
- Từ cũ; nghĩa cũ Tiếng tăm.
- Être en bonne odeur dans son quartiercó tiếng tăm tốt trong phường
Dạng từ của odeur
Đi với mạo từ: une odeur · l'odeur
| Số nhiều | odeurs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với odeur
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với odeur
- mourir en odeur de sainteté — chết thành thánh
- n'être pas en odeur de sainteté auprès de quelqu'un — (thân mật) không được ai ưa
Câu ví dụ với odeur
- La mauvaise odeur m'a retourné le cœur. Mùi hôi làm tô muốn bệnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #631235
- Ce fruit a une odeur désagréable. Loại trái cây này có mùi khó ngửi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1192900
- Mais qu'est-ce que c'est que cette odeur ? Nhưng cái mùi gì đây? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8693500
- Mais quelle est cette odeur ? Nhưng cái mùi gì đây? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13322277
- Je sens des odeurs de fleurs. Tôi có thể ngửi thấy mùi hoa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4360025
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ smell, odour
Câu hỏi thường gặp
odeur nghĩa là gì?
odeur (danh từ) nghĩa là mùi, tiếng tăm.
odeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của odeur (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.dœʁ/.
odeur là giống đực hay giống cái?
odeur là danh từ giống cái (dùng với une, la).