TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

odelette

danh từ giống cái (f)
/ɔd.lɛt/ giọng máy của trình duyệt

odelette nghĩa là Bài thơ ca ngợi ngắn.

Nghĩa của odelette

Danh từ · giống cái

  1. Bài thơ ca ngợi ngắn.

Dạng từ của odelette

Đi với mạo từ: une odelette · l'odelette

Số nhiềuodelettes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với odelette

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ odelet

Câu hỏi thường gặp

odelette nghĩa là gì?

odelette (danh từ) nghĩa là Bài thơ ca ngợi ngắn.

odelette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của odelette (giọng Pháp chuẩn): /ɔd.lɛt/.

odelette là giống đực hay giống cái?

odelette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.